Ngành nghề Việt Nam chưa cam kết: nhà đầu tư nước ngoài có được đầu tư không?
HLR Legal Vietnam — không chỉ làm giấy tờ, mà đồng hành và cảnh báo rủi ro trước khi rủi ro xảy ra. >> Đặt lịch tư vấn tại đây
Một doanh nghiệp Việt đang đàm phán để bán 40% cổ phần cho một quỹ Singapore. Mọi thứ đều diễn ra thuận lợi cho đến khi bên mua thuê một đơn vị tư vấn độc lập rà soát lại toàn bộ giao dịch và nhận được câu trả lời rằng: "Ngành nghề này Việt Nam chưa cam kết trong WTO." Thế là thương vụ tạm dừng thực hiện ba tuần. Các bên đều hiểu câu đó có nghĩa là "không được làm".
Trong trường hợp này họ đang hiểu sai. Và cách hiểu sai này cũng chính là lý do làm chậm rất nhiều giao dịch mỗi năm.
Câu trả lời ngắn
Ngành, nghề Việt Nam chưa cam kết mở cửa trong điều ước quốc tế không tự động bị cấm với nhà đầu tư nước ngoài. Theo Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, khi pháp luật Việt Nam không đặt ra hạn chế nào cho ngành đó, nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước. Chỉ khi pháp luật Việt Nam đã có quy định hạn chế thì mới áp dụng hạn chế đó.
Nói cách khác: điều ước quốc tế im lặng thì quyền quyết định chuyển về cho pháp luật trong nước, chứ không mặc định là đóng cửa thị trường.
Ba khái niệm hoàn toàn khác nhau mà ai cũng gộp làm một
Đây là gốc rễ của phần lớn sự hiểu lầm. Ba trạng thái dưới đây nằm ở ba chỗ khác nhau và cho ra ba kết quả khác nhau.
Khái niệm | Nằm ở đâu | Hệ quả |
Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường | Mục A Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP — 23 ngành, nghề | Nhà đầu tư nước ngoài không được đầu tư |
Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện | Mục B Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP — 62 ngành, nghề | Được đầu tư nếu đáp ứng điều kiện đã công bố |
Ngành, nghề Việt Nam chưa cam kết | Trạng thái trong điều ước quốc tế, không nằm trong Phụ lục I | Xét theo pháp luật Việt Nam — có thể mở hoàn toàn |
"Chưa cam kết" là chuyện của Biểu cam kết dịch vụ WTO và các hiệp định thương mại tự do. Nó mô tả việc Việt Nam chưa hứa gì với quốc tế về ngành nghề đó vì nhiều lý do.
"Chưa được tiếp cận thị trường" là quyết định của pháp luật Việt Nam, ghi rõ tên trong Mục A Phụ lục I. Đây mới là cấm.
Một ngành hoàn toàn có thể chưa cam kết trong WTO mà pháp luật Việt Nam vẫn để mở. Rất nhiều ngành nghề mới — liên quan công nghệ số, dịch vụ hỗ trợ kinh doanh, mô hình kinh doanh chưa từng tồn tại ở thời điểm Việt Nam gia nhập WTO năm 2007.
Hiểu sao cho đúng về ngành nghề chưa được cam kết
Nguyên tắc cơ bản được quy định tại Điều 8 Luật Đầu tư số 143/2025/QH15: nhà đầu tư nước ngoài được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ những ngành nghề thuộc Danh mục hạn chế do Chính phủ công bố.
Với ngành nghề chưa cam kết, Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP chia thành hai nhánh:
Nhánh 1 — Pháp luật Việt Nam không có quy định hạn chế
Nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước. Không bị giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ, không bị giới hạn hình thức đầu tư hay phạm vi hoạt động chỉ vì lý do quốc tịch.
Nhà đầu tư cần phải hiểu đúng một chi tiết: "như nhà đầu tư trong nước" nghĩa là bình đẳng về tiếp cận thị trường, không có nghĩa là miễn mọi điều kiện. Nếu ngành đó là ngành nghề kinh doanh có điều kiện áp dụng chung cho tất cả — chẳng hạn cần vốn pháp định, cần chứng chỉ hành nghề — thì nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải đáp ứng đúng như một doanh nghiệp Việt Nam.
Nhánh 2 — Pháp luật Việt Nam đã có quy định hạn chế
Áp dụng quy định của pháp luật Việt Nam.
Có một chi tiết đáng chú ý ở nhánh này. Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP xác định "pháp luật Việt Nam" gồm: luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và nghị định của Chính phủ. Thông tư của bộ, quyết định cấp bộ hay công văn hướng dẫn không nằm trong danh sách này.
Trên thực tế, không hiếm trường hợp cơ quan quản lý chuyên ngành viện dẫn một thông tư hoặc công văn để từ chối hồ sơ. Khi gặp tình huống đó, doanh nghiệp có căn cứ để trao đổi lại dựa trên thứ bậc văn bản quy phạm pháp luật.
Quy trình bảy bước để Nhà đầu tư tự kiểm tra ngành nghề
Quy trình dưới đây áp dụng cho một ngành nghề cụ thể. Làm đúng thứ tự, vì bước sau phụ thuộc kết quả bước trước.
1. Xác định đúng mã ngành theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Nhà đầu tư cần lưu ý việc dùng tên gọi đời thường thay vì mã ngành chuẩn có thể dẫn đến phát sinh thiếu sót trong việc tra cứu. Ví dụ ngành "Dịch vụ tư vấn" có thể rơi vào nhiều mã ngành khác nhau với chế độ pháp lý khác nhau.
2. Đối chiếu với Mục A Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Nếu ngành nghề có tên trong danh sách 23 ngành nghề này, nhà đầu tư nước ngoài không đầu tư được, bất kể quốc tịch hay điều ước quốc tế nào.
3. Đối chiếu với Mục B Phụ lục I. Nếu có tên trong 62 ngành nghề này, tiến hành tra cứu điều kiện cụ thể đã được công bố trên Cổng thông tin quốc gia về đầu tư. Trường hợp này sẽ không áp dụng quy tắc "chưa cam kết".
4. Tra Biểu cam kết WTO và các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên, xem ngành nghề đó có cam kết hay không. Đây là bước xác định ngành nghề đó có rơi vào trạng thái "chưa cam kết" hay không.
5. Rà soát pháp luật chuyên ngành của ngành đó xem có hạn chế nào với nhà đầu tư nước ngoài không. Chỉ tính văn bản từ cấp nghị định trở lên.
6. Kiểm tra Cổng thông tin quốc gia về đầu tư. Lưu ý: điều kiện chưa được đăng tải không có nghĩa là không tồn tại điều kiện
7. Kết luận thuộc nhánh nào và chuẩn bị hồ sơ tương ứng.
Bước 5 là bước tốn công nhất và cũng là bước dễ sai nhất. Kết luận "pháp luật Việt Nam không có hạn chế" là một kết luận phủ định — nó chỉ chắc chắn khi đã rà soát hết quy định của pháp luật chuyên ngành, chứ không phải khi chưa tìm thấy gì.
Bốn điểm doanh nghiệp hay bỏ sót
Đầu tư nhiều ngành nghề thì cộng dồn điều kiện. Theo Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, nhà đầu tư đăng ký nhiều ngành nghề thuộc Phụ lục I phải đáp ứng toàn bộ điều kiện của từng ngành nghề. Không được lấy ngành nghề dễ nhất làm chuẩn chung cho cả hồ sơ.
Còn một lớp điều kiện thứ hai, độc lập với Danh mục. Điều 15 Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định nhà đầu tư nước ngoài còn phải đáp ứng điều kiện liên quan đến sử dụng đất đai, lao động, tài nguyên khoáng sản; sản xuất và cung ứng hàng hóa, dịch vụ công; sở hữu và kinh doanh nhà ở, bất động sản; nhận hỗ trợ của Nhà nước; tham gia cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Ngành nghề mở cửa hoàn toàn không đồng nghĩa với việc bỏ qua lớp này.
Nhà đầu tư từ nước không phải thành viên WTO không bị phân biệt đối xử mặc định. Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định nhà đầu tư thuộc quốc gia, vùng lãnh thổ không phải thành viên WTO được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư thuộc nước thành viên WTO, trừ khi pháp luật Việt Nam hoặc điều ước song phương có quy định khác. Vì vậy cần kiểm tra quy định của các hiệp định song phương trước khi kết luận.
Pháp luật thay đổi thì nhà đầu tư đang hoạt động được bảo lưu, nhưng có giới hạn. Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP xử lý tình huống một văn bản mới đặt ra điều kiện cho ngành nghề trước đây chưa cam kết. Nhà đầu tư đã được chấp thuận trước đó được tiếp tục hoạt động theo điều kiện cũ. Nhưng khi thực hiện việc lập pháp nhân mới, thực hiện dự án mới, nhận chuyển nhượng dự án, góp vốn mua cổ phần, hoặc bổ sung mục tiêu ngành nghề, thì phải đáp ứng điều kiện mới.
Một tình huống minh họa!
Tình huống dưới đây là hư cấu, dùng để minh họa cách vận dụng quy tắc.
Một công ty Hàn Quốc muốn góp 100% vốn thành lập doanh nghiệp tại Đà Nẵng, hoạt động trong một dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cho ngành sản xuất. Sau khi trải qua quá trình tư vấn rà soát, chúng tôi xác định:
• Ngành nghề không có tên trong Mục A Phụ lục I, nên không thuộc diện cấm.
• Không có tên trong Mục B, nên không phải tra điều kiện đã công bố.
• Biểu cam kết WTO không đề cập ngành này, nên đây là ngành chưa cam kết.
• Rà soát pháp luật chuyên ngành và các nghị định liên quan, không tìm thấy quy định nào hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài.
Kết luận: tình huống này rơi vào nhánh 1. Nhà đầu tư Hàn Quốc có thể sở hữu 100% vốn, theo quy định hiện hành. Hồ sơ vẫn phải đáp ứng các điều kiện chung áp dụng cho mọi doanh nghiệp trong ngành, và cần chuẩn bị phần giải trình căn cứ pháp lý để làm việc với cơ quan đăng ký đầu tư — vì với ngành nghề chưa cam kết, cán bộ thụ lý thường yêu cầu nhà đầu tư chứng minh cơ sở của kết luận.
Khi nào nên có luật sư tham gia?
Việc tự rà soát ở mức nguyên tắc là khả thi. Tuy nhiên đối với những tình huống dưới đây thì nhà đầu tư không nên tự xử lý:
• Ngành nghề hiện tại đang nằm trong diện tranh luận về việc pháp luật Việt Nam có hạn chế hay không. Đây là việc phải đọc và đánh giá văn bản chuyên ngành, không phải chỉ dừng lại ở việc tra cứu đơn thuần.
• Cơ quan tiếp nhận viện dẫn thông tư hoặc công văn để từ chối. Lập luận về thứ bậc văn bản cần được trình bày bằng văn bản chính thức có luật sư đứng tên.
• Giao dịch M&A có yếu tố nước ngoài, nhất là khi phải xử lý điều khoản chuyển tiếp về thay đổi pháp luật.
• Cần văn bản xin ý kiến bộ quản lý ngành để có căn cứ chắc chắn trước khi xuống tiền.
Chi phí một buổi rà soát ngành nghề luôn nhỏ hơn chi phí của một thương vụ bị treo ba tuần vì hiểu sai hai chữ "chưa cam kết".
Vì sao doanh nghiệp chọn HLR Legal cho việc này?
Rà soát ngành nghề là loại việc mà làm xong hồ sơ không có nghĩa là xong việc. Hồ sơ được chấp thuận nhưng nhà đầu tư không biết mình đang đứng ở nhánh nào, đến khi bổ sung ngành nghề hai năm sau mới phát hiện phải làm lại từ đầu — đó là kịch bản chúng tôi gặp thường xuyên.
• Chúng tôi trả lời cho khách hàng bằng điều khoản, quy định cụ thể chứ không phải bằng cảm nhận. Mỗi kết luận đều kèm theo căn cứ pháp lý đầy đủ để khách hàng và cơ quan thụ lý cùng kiểm chứng được.
• Chúng tôi trao đổi rõ với khách hàng về những điểm chưa chắc chắn. Với ngành nghề đang nằm trong diện tranh luận, việc trình bày hai tuyến lập luận và mức rủi ro của từng tuyến có giá trị hơn một câu khẳng định nghe êm tai.
• Chúng tôi cảnh báo rủi ro phát sinh sau, không chỉ rủi ro trước mắt. Điều khoản chuyển tiếp khi pháp luật thay đổi là thứ cần phải được dự trù rủi ro trước từ khâu cấu trúc giao dịch.
• Chúng tôi theo sát công việc cho đến khi ra kết quả. Bao gồm cả phần giải trình căn cứ pháp lý khi cơ quan đăng ký đầu tư yêu cầu làm rõ.
Hồ sơ cần chuẩn bị cho một buổi rà soát
Nhóm | Tài liệu | Bắt buộc |
Ngành nghề | Danh sách mã ngành dự kiến theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam | Có |
Ngành nghề | Mô tả hoạt động thực tế dự kiến triển khai | Có |
Nhà đầu tư | Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư nước ngoài, thể hiện quốc tịch hoặc nơi thành lập | Có |
Nhà đầu tư | Cơ cấu sở hữu của nhà đầu tư, nếu có nhiều tầng công ty mẹ | Có |
Giao dịch | Hình thức đầu tư dự kiến: lập mới, góp vốn mua cổ phần, hay hợp đồng BCC | Có |
Giao dịch | Tỷ lệ sở hữu nước ngoài dự kiến | Có |
Doanh nghiệp mục tiêu | Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và điều lệ, nếu là giao dịch M&A | Nếu có |
Doanh nghiệp mục tiêu | Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hiện có, nếu doanh nghiệp đã có vốn nước ngoài | Nếu có |
Thiếu thông tin về hình thức đầu tư và tỷ lệ sở hữu dự kiến là lý do phổ biến khiến buổi rà soát đầu tiên chưa đưa ra được kết luận dứt khoát.
Cam kết của HLR Legal
• Mọi căn cứ pháp lý đưa ra đều trích dẫn đúng điều, khoản, điểm và ghi rõ ngày áp dụng của văn bản.
• Điểm nào chưa đủ căn cứ, chúng tôi nói thẳng là chưa đủ, thay vì lấp bằng một phân tích nghe hợp lý.
• Rủi ro được trình bày đầy đủ ngay từ đầu, kể cả rủi ro có thể khiến khách hàng cân nhắc lại giao dịch.
• Thông tin khách hàng và nội dung giao dịch được giữ bảo mật tuyệt đối.
Bạn đã biết ngành nghề của mình đứng ở nhánh nào chưa?
Một thương vụ dừng ba tuần vì hiểu sai hai chữ "chưa cam kết" tốn hơn nhiều so với một buổi rà soát. Và cái giá đắt nhất không phải ba tuần đó — mà là khi hai năm sau, lúc bổ sung ngành nghề, doanh nghiệp mới phát hiện cấu trúc sở hữu ban đầu đã đặt sai ngay từ đầu.
HLR Legal Vietnam xác định chế độ tiếp cận thị trường cho từng ngành nghề cụ thể, chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư và giải trình căn cứ pháp lý với cơ quan có thẩm quyền.
Gửi danh sách mã ngành dự kiến, chúng tôi rà soát và phản hồi trong 48 giờ làm việc.
---------------------------------------------------
Căn cứ pháp lý tham chiếu
• Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 — Điều 8
• Nghị định 96/2026/NĐ-CP — Điều 15, Điều 16, Điều 17, Điều 18 và Phụ lục I
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý chính thức từ luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền. Quy định pháp luật có thể thay đổi sau ngày cập nhật của bài viết.





